extend
US /ɪkˈstɛnd/
Nghĩa
gia hạn, kéo dài
Ví dụ
The bank agreed to extend the deadline for the loan payment.
Ngân hàng đồng ý gia hạn thời hạn thanh toán khoản vay.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- prolongkéo dài thời gian
- lengthenlàm dài thêm ra
- expandmở rộng quy mô
Collocations
- Dễ extend a handchìa bàn tay thân thiện ra giúp đỡ người khác
- Trung extend project deadlinegia hạn thêm thời gian nộp sản phẩm dự án
- Khó extend credit terms to clientsnới lỏng và kéo dài thời hạn cấp tín dụng cho khách hàng
- Cực khó extend bilateral trade accordský kết gia hạn hiệu lực các hiệp định thương mại song phương