express
US /ɪkˈsprɛs/
Nghĩa
bày tỏ, diễn đạt
Ví dụ
Customers can express their opinions by completing the short survey online.
Khách hàng có thể bày tỏ ý kiến bằng cách hoàn thành bản khảo sát ngắn trực tuyến.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
express gốc
Tính từAdj
express gốc
expressive
expressible
Trạng từAdv
express gốc
expressly
expressively
Từ đồng nghĩa
- articulatediễn đạt rõ ràng
- voicelên tiếng bày tỏ
- conveytruyền đạt ý kiến
Collocations
- Dễ express delivery servicedịch vụ chuyển phát thư từ hàng hóa hỏa tốc
- Trung express interest in positionbày tỏ sự quan tâm hào hứng đến vị trí tuyển dụng
- Khó express deep reservationsbày tỏ sự e ngại và dè dặt sâu sắc về đề xuất
- Cực khó express condition precedent in merger termsđiều kiện tiên quyết được ghi rõ ràng trong điều khoản sáp nhập