← ← Từ vựng A–Z

exposure

US /ɪkˈspoʊʒɚ/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự tiếp xúc; sự quảng bá

Ví dụ

The new advertisement gave our brand more exposure in overseas markets.

Quảng cáo mới giúp thương hiệu của chúng tôi được biết đến nhiều hơn ở thị trường nước ngoài.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
exposure gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • publicitysự quảng bá rộng rãi
  • coveragemức độ phủ sóng tin tức
  • contactsự tiếp xúc trực tiếp

Collocations

  • Dễ sun exposure
    sự tiếp xúc trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời
  • Trung gain media exposure
    thu hút sự chú ý và hiện diện rộng rãi trên truyền thông
  • Khó reduce currency exposure
    giảm thiểu mức độ phơi nhiễm trước rủi ro tỷ giá ngoại hối
  • Cực khó limit exposure to subprime default risk
    giới hạn mức độ phơi nhiễm đối với nguy cơ vỡ nợ dưới chuẩn
Báo lỗi