export
US /ˈɛkspɔrt/
noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
xuất khẩu
Ví dụ
The country's main export is coffee, which is sold worldwide.
Mặt hàng xuất khẩu chính của đất nước là cà phê, được bán trên toàn thế giới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
export gốc
exporter
exporting
Động từVerb
export gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- ship abroadvận chuyển ra nước ngoài
- sell abroadbán ra thị trường ngoại
Collocations
- Dễ export goodsxuất khẩu hàng hóa ra thị trường quốc tế
- Trung export license applicationhồ sơ xin cấp giấy phép xuất khẩu hàng hóa
- Khó export oriented economynền kinh tế quốc gia định hướng mạnh vào xuất khẩu
- Cực khó impose export tariff restrictionsáp đặt các biện pháp hạn chế thuế quan đối với hàng hóa xuất khẩu