explore
US /ɪkˈsplɔr/
Nghĩa
khám phá, tìm hiểu
Ví dụ
We have free time in the afternoon to explore the old town.
Chúng tôi có thời gian rảnh buổi chiều để khám phá khu phố cổ.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- investigateđiều tra, tìm hiểu
- discoverkhám phá phát hiện
- examinenghiên cứu, khảo sát
Collocations
- Dễ explore new placeskhám phá những địa điểm danh lam thắng cảnh mới
- Trung explore business opportunitiestìm kiếm và khai phá những cơ hội kinh doanh mới
- Khó explore strategic alternativesthăm dò các phương án thay thế mang tính chiến lược dài hạn
- Cực khó explore unchartered legal territorythăm dò tiền lệ ở những vùng đất pháp lý chưa từng ai khai phá