explanatory
US /ɪkˈsplænəˌtɔri/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
mang tính giải thích
Ví dụ
An explanatory note is attached to the form for your reference.
Một ghi chú giải thích được đính kèm biểu mẫu để bạn tham khảo.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- illustrativemang tính minh họa
- informativecung cấp thông tin
- descriptivemang tính miêu tả
Collocations
- Dễ self explanatory manualsách hướng dẫn dễ hiểu không cần giải thích thêm
- Trung explanatory notes accompanying statementscác ghi chú giải trình kèm theo bản báo cáo tài chính
- Khó explanatory memorandum on billbản thuyết minh giải trình chi tiết về dự thảo luật
- Cực khó explanatory power of econometric modelnăng lực giải thích hiện tượng của mô hình kinh tế lượng