← ← Từ vựng A–Z

explanation

US /ˌɛkspləˈneɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

lời giải thích

Ví dụ

The customer asked for a clear explanation of the extra charges.

Khách hàng yêu cầu một lời giải thích rõ ràng về các khoản phí phát sinh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
explanation gốc
Động từVerb
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • clarificationlời giải thích làm rõ
  • accountbản tường trình giải thích
  • descriptionsự mô tả diễn giải

Collocations

  • Dễ simple explanation
    lời giải thích đơn giản ngắn gọn dễ hiểu
  • Trung provide reasonable explanation
    đưa ra lời giải trình hợp lý và thuyết phục
  • Khó plausible explanation for variance
    sự giải thích hợp lý cho mức độ sai lệch chỉ số tài chính
  • Cực khó demand satisfactory explanation under oath
    yêu cầu đưa ra lời giải trình thỏa đáng dưới lời tuyên thệ
Báo lỗi