← ← Từ vựng A–Z

explain

US /ɪkˈspleɪn/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

giải thích

Ví dụ

The technician will explain how to use the new scanning machine.

Kỹ thuật viên sẽ giải thích cách sử dụng máy quét mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
explain gốc
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • clarifylàm rõ, giải thích rõ
  • elucidatelàm sáng tỏ vấn đề
  • account forgiải trình lý do

Collocations

  • Dễ explain the rules
    giải thích luật chơi một cách rõ ràng
  • Trung explain discrepancies in billing
    giải trình các điểm chênh lệch trong hóa đơn thanh toán
  • Khó clearly explain project deliverables
    giải thích mạch lạc về các hạng mục bàn giao của dự án
  • Cực khó explain away fiscal mismanagement
    tìm cách bao biện thoái thác cho sự yếu kém trong quản lý tài chính
Báo lỗi