← ← Từ vựng A–Z

expire

US /ɪkˈspaɪr/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

hết hạn

Ví dụ

Your membership will expire at the end of this month.

Tư cách hội viên của bạn sẽ hết hạn vào cuối tháng này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
expire gốc
Tính từAdj
expiratory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • lapsehết hạn, mất hiệu lực
  • terminatechấm dứt hiệu lực
  • run outhết hạn, dùng hết

Collocations

  • Dễ passport will expire soon
    hộ chiếu du lịch sắp hết hạn sử dụng
  • Trung agreement expires next month
    thỏa thuận hợp tác sẽ hết hiệu lực vào tháng tới
  • Khó terms expire without renewal
    các điều khoản chấm dứt mà không được gia hạn tiếp tục
  • Cực khó statutory limitation period expires
    thời hiệu khởi kiện theo luật định đã chính thức hết hạn
Báo lỗi