expiration
US /ˌɛkspɚˈeɪʃən/
Nghĩa
sự hết hạn
Ví dụ
Please check the expiration date on your passport before booking the flight.
Vui lòng kiểm tra ngày hết hạn trên hộ chiếu trước khi đặt chuyến bay.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- expirysự hết hạn hiệu lực
- terminationsự kết thúc thời hạn
Collocations
- Dễ expiration date on foodhạn sử dụng in trên bao bì thực phẩm
- Trung prior to contract expirationtrước thời điểm bản hợp đồng chính thức hết hiệu lực
- Khó patent expiration noticethông báo hết thời hạn bảo hộ độc quyền sáng chế
- Cực khó options expiration triggers market volatilityngày đáo hạn hợp đồng quyền chọn kích hoạt biến động thị trường