expert
US /ˈɛkspɚt/
Nghĩa
chuyên gia
Ví dụ
We hired an expert to help us improve our network security.
Chúng tôi đã thuê một chuyên gia giúp cải thiện an ninh mạng của mình.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- specialistchuyên gia chuyên môn sâu
- professionalchuyên viên chuyên nghiệp
- authoritychuyên gia đầu ngành uy tín
Collocations
- Dễ ask an experthỏi xin ý kiến tư vấn từ một chuyên gia
- Trung expert opinion on taxationý kiến nhận định chuyên môn của chuyên gia về chính sách thuế
- Khó consult a legal experttham vấn chuyên môn từ luật sư chuyên gia pháp lý
- Cực khó expert witness testimony admissibilitytính hợp lệ chấp nhận được của lời khai nhân chứng chuyên gia