← ← Từ vựng A–Z

experiment

US /ɪkˈspɛrəmənt/

noun Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

thí nghiệm

Ví dụ

The scientists repeated the experiment three times to confirm the results.

Các nhà khoa học lặp lại thí nghiệm ba lần để xác nhận kết quả.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
experiment gốc experimenter experimentation
Động từVerb
experiment gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • trialcuộc thử nghiệm kiểm chứng
  • testbài kiểm tra thí nghiệm

Collocations

  • Dễ science experiment
    bài thí nghiệm khoa học thực hành của học sinh
  • Trung conduct an experiment
    tiến hành một cuộc thử nghiệm phương pháp mới
  • Khó controlled laboratory experiment
    thí nghiệm đối chứng nghiêm ngặt trong phòng nghiên cứu
  • Cực khó costly experiment ends in commercial failure
    thử nghiệm tốn kém khép lại trong thất bại thương mại hoàn toàn
Báo lỗi