← ← Từ vựng A–Z

expense

US /ɪkˈspens/

noun Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách Kinh doanh chung Du lịch & lưu trú

Nghĩa

Chi phí, khoản tiền chi tiêu (công tác, vận hành)

Thường gặp trong bối cảnh thanh toán công tác phí, báo cáo chi tiêu tài chính.

Ví dụ

Employees must submit all receipts along with their travel expense report by Friday afternoon.

Nhân viên phải nộp tất cả các hóa đơn kèm theo báo cáo công tác phí trước chiều thứ Sáu.

Từ đồng nghĩa

  • expenditurekhoản chi tiêu
  • costchi phí

Collocations

  • Dễ travel expense
    chi phí đi lại công tác xa nhà
  • Trung expense report form
    mẫu phiếu báo cáo quyết toán chi phí công tác
  • Khó out of pocket expense reimbursement
    hoàn trả các khoản chi phí do nhân viên tự bỏ tiền túi
  • Cực khó profit at the expense of integrity
    mưu cầu lợi nhuận bằng cách đánh đổi cả sự chính trực nghề nghiệp

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈspens/. Âm cuối là /s/ xì nhẹ rõ ràng, tránh đọc nhầm thành âm đuôi 'x'.

Dễ nhầm lẫn

expanse /ɪkˈspæns/ — dải đất rộng bao la

Expense có nguyên âm /e/ mang nghĩa chi phí; expanse có nguyên âm /æ/ mang nghĩa không gian bao la rộng lớn.

price

Price là mức giá đề ra cho sản phẩm; expense là số tiền thực tế bạn đã phải chi trả trong quá trình sinh hoạt hoặc làm việc.

Báo lỗi