← ← Từ vựng A–Z

expedite

US /ˈekspədaɪt/

verb Mục tiêu · B2 Mua hàng & vận chuyển Kinh doanh chung

Nghĩa

Xử lý nhanh, đẩy nhanh tiến độ (giao hàng, thủ tục, giải quyết sự cố)

Từ vựng trang trọng thường dùng trong chăm sóc khách hàng và chuyển phát hỏa tốc.

Ví dụ

We requested the supplier to expedite the shipment so we could meet our project deadline.

Chúng tôi đã yêu cầu nhà cung cấp đẩy nhanh tiến độ giao hàng để có thể kịp hạn chót của dự án.

Từ đồng nghĩa

  • speed uptăng tốc
  • accelerateđẩy nhanh

Collocations

  • Dễ expedite shipment
    giao hàng hỏa tốc trong ngày
  • Trung expedite visa processing
    đẩy nhanh tiến độ xét cấp thị thực xuất cảnh
  • Khó expedite approval process
    rút ngắn và đẩy nhanh thời gian phê duyệt hồ sơ
  • Cực khó expedite diplomatic clearance for cargo
    đẩy nhanh thủ tục thông quan ngoại giao đối với hàng hóa đặc biệt

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈeks-/. Âm đuôi là /-daɪt/ với nguyên âm đôi /aɪ/ và bật nhẹ âm /t/.

Dễ nhầm lẫn

expect /ɪkˈspekt/ — kỳ vọng, mong chờ

Expedite là xúc tiến đẩy nhanh quy trình; expect mang nghĩa chờ đợi hoặc kỳ vọng.

accelerate

Accelerate là tăng vận tốc vật lý; expedite là đẩy nhanh tiến độ xử lý thủ tục hành chính hoặc tiến trình đơn hàng.

Báo lỗi