expect
US /ɪkˈspɛkt/
Nghĩa
mong đợi, dự kiến
Ví dụ
We expect the new store to attract many customers on opening day.
Chúng tôi dự kiến cửa hàng mới sẽ thu hút nhiều khách vào ngày khai trương.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- anticipatedự tính, mong đợi trước
- awaitchờ đợi, ngóng chờ
- foreseelường trước thấy trước
Collocations
- Dễ expect a callchờ đợi một cuộc gọi điện thoại quan trọng
- Trung expect delays in shippingdự kiến sẽ có sự chậm trễ trong khâu giao nhận
- Khó widely expect interest rate cutsđược giới chuyên gia kỳ vọng rộng rãi về việc giảm lãi suất
- Cực khó expect nothing short of exemplary performancekỳ vọng không gì khác ngoài một hiệu suất làm việc kiểu mẫu