← ← Từ vựng A–Z

expand

US /ɪkˈspænd/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

Mở rộng quy mô (chi nhánh, thị trường, cơ sở vật chất)

Chủ đề phát triển kinh doanh và mở rộng thị phần công ty.

Ví dụ

The retail chain plans to expand its presence by opening ten new stores across the country.

Chuỗi bán lẻ có kế hoạch mở rộng sự hiện diện bằng cách mở mười cửa hàng mới trên toàn quốc.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
expansion expansiveness
Động từVerb
expand gốc
Tính từAdj
expansive expandible expansible
Trạng từAdv
expansively

Từ đồng nghĩa

  • broadenmở rộng
  • enlargephóng to, gia tăng kích thước

Collocations

  • Dễ expand into new cities
    mở rộng thêm mạng lưới sang các thành phố mới
  • Trung expand production capacity
    mở rộng năng lực sản xuất của nhà máy
  • Khó expand global presence
    khuếch trương mở rộng sự hiện diện trên toàn cầu
  • Cực khó aggressively expand footprint amidst slumps
    quyết liệt mở rộng quy mô bất chấp thị trường sụt giảm

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈspænd/. Nguyên âm /æ/ mở rộng miệng, bật dứt khoát cụm âm cuối /-nd/.

Dễ nhầm lẫn

expend /ɪkˈspend/ — tiêu tốn (tiền bạc, thời gian, công sức)

Expand phát âm /æ/ mang nghĩa mở rộng; expend phát âm /e/ mang nghĩa chi tiêu hoặc tiêu tốn tài nguyên.

extend

Extend là kéo dài về độ dài hoặc hạn chót; expand là mở rộng không gian, diện tích hoặc quy mô doanh nghiệp.

Báo lỗi