← ← Từ vựng A–Z

exotic

US /ɪɡˈzɑtɪk/

adjective Nâng cao · C1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

kỳ lạ, mang phong cách nước ngoài

Ví dụ

The market sells exotic fruits that tourists rarely see back home.

Khu chợ bán các loại trái cây lạ mà du khách hiếm khi thấy ở quê nhà.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
exoticness
Động từVerb
—
Tính từAdj
exotic gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • unusualkỳ lạ, khác thường
  • foreignmang phong cách ngoại lai
  • unfamiliarmới lạ, xa lạ

Collocations

  • Dễ exotic fruit
    loại trái cây nhiệt đới lạ miệng thơm ngon
  • Trung exotic holiday destination
    điểm đến nghỉ dưỡng mới lạ đầy hấp dẫn
  • Khó trade exotic financial instruments
    giao dịch các công cụ tài chính phái sinh phức tạp
  • Cực khó exotic derivative pricing model
    mô hình định giá các sản phẩm phái sinh kỳ lạ cấu trúc cao
Báo lỗi