← ← Từ vựng A–Z

existence

US /ɛɡˈzɪstəns/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự tồn tại

Ví dụ

Many customers were not aware of the existence of this service.

Nhiều khách hàng không biết đến sự tồn tại của dịch vụ này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
existence gốc
Động từVerb
Tính từAdj
existent existential
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • presencesự hiện diện, có mặt
  • realitythực tại khách quan
  • beingsự sinh tồn, hiện hữu

Collocations

  • Dễ come into existence
    bắt đầu hình thành và xuất hiện trên thị trường
  • Trung struggle for existence
    chật vật đấu tranh để tồn tại trong thời kỳ suy thoái
  • Khó verify physical existence of assets
    xác minh sự tồn tại thực tế của các tài sản hữu hình
  • Cực khó threaten company continued existence
    đe dọa sự tồn vong liên tục của tổ chức doanh nghiệp
Báo lỗi