← ← Từ vựng A–Z

exist

US /ɪɡˈzɪst/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

tồn tại, có

Ví dụ

This product no longer exists in our current catalog.

Sản phẩm này không còn tồn tại trong danh mục hiện tại của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
exist gốc
Tính từAdj
existent existential
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • livesống sót, hiện diện
  • survivetồn tại, còn sống sót
  • occurhiện diện, xảy ra

Collocations

  • Dễ cease to exist
    hoàn toàn chấm dứt ngừng tồn tại
  • Trung exist in database
    đã có sẵn trong cơ sở dữ liệu công ty
  • Khó doubts exist regarding viability
    tồn tại nhiều hoài nghi về tính khả thi của dự án
  • Cực khó discrepancies exist between balance sheets
    tồn tại các điểm bất đồng nghiêm trọng giữa các bảng cân đối kế toán
Báo lỗi