← ← Từ vựng A–Z

exhibition

US /ˌɛksəˈbɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

cuộc triển lãm

Ví dụ

The art exhibition opens at the city museum on Saturday.

Triển lãm nghệ thuật khai mạc tại bảo tàng thành phố vào thứ Bảy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
exhibition gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • expohội chợ triển lãm lớn
  • showcasecuộc trưng bày giới thiệu
  • displaybuổi trưng bày triển lãm

Collocations

  • Dễ photo exhibition
    triển lãm ảnh nghệ thuật đương đại
  • Trung trade exhibition
    hội chợ triển lãm xúc tiến thương mại quốc tế
  • Khó visit the annual exhibition
    tham quan triển lãm thường niên lớn nhất của ngành
  • Cực khó retrospective art exhibition catalogue
    danh mục ấn phẩm cho triển lãm hồi tưởng sự nghiệp nghệ thuật
Báo lỗi