← ← Từ vựng A–Z

exhibit

US /ɪɡˈzɪbɪt/

verb, noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

trưng bày; vật trưng bày

Ví dụ

Local artists will exhibit their paintings at the community gallery.

Các nghệ sĩ địa phương sẽ trưng bày tranh của họ tại phòng triển lãm cộng đồng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
exhibit gốc exhibition exhibitor
Động từVerb
exhibit gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • displaytrưng bày, phô bày ra
  • showcasetrình làng, trưng bày
  • showcho thấy, triển lãm

Collocations

  • Dễ exhibit art
    trưng bày tác phẩm tranh ảnh nghệ thuật
  • Trung exhibit products at expo
    trưng bày sản phẩm tại hội chợ triển lãm thương mại
  • Khó exhibit symptoms of burnout
    bộc lộ những triệu chứng kiệt sức vì công việc
  • Cực khó mark as Exhibit A in deposition
    đánh dấu làm Vật chứng A trong bản khai lấy lời chứng
Báo lỗi