exhaust
US /ɪɡˈzɔst/
verb, noun Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng
Nghĩa
làm kiệt sức, dùng cạn; khí thải
Ví dụ
Long shifts without breaks can exhaust even the most experienced workers.
Những ca làm việc dài không nghỉ có thể làm kiệt sức ngay cả những công nhân giàu kinh nghiệm nhất.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
exhaust gốc
exhaustion
Động từVerb
exhaust gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- depletelàm cạn kiệt nguồn lực
- drainbòn rút hết sức lực
- emissionskhí thải xả ra
Collocations
- Dễ car exhaust pipeống xả khí thải của xe hơi
- Trung exhaust all optionsdùng hết mọi phương án giải quyết khả dĩ
- Khó exhaust budget limitsử dụng cạn kiệt hạn mức ngân sách được duyệt
- Cực khó exhaust administrative remedies before litigationkiệt cùng mọi biện pháp giải quyết hành chính trước khi khởi kiện