← ← Từ vựng A–Z

exemption

US /ɪɡˈzɛmpʃən/

noun Mục tiêu · B2 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

sự miễn (thuế, nghĩa vụ)

Ví dụ

Nonprofit groups may apply for an exemption from the fee.

Các tổ chức phi lợi nhuận có thể nộp đơn xin miễn phí này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
exemption gốc
Động từVerb
exempt
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • immunitysự miễn trừ nghĩa vụ
  • exceptionngoại lệ được miễn
  • reliefsự giảm nhẹ miễn trừ

Collocations

  • Dễ tax exemption
    chế độ miễn thuế cho đối tượng chính sách
  • Trung apply for exemption
    nộp đơn xin miễn trừ nghĩa vụ công tác
  • Khó statutory exemption
    sự miễn trừ theo quy định của luật định
  • Cực khó grant antitrust exemption for consortium
    cấp quyền miễn trừ luật chống độc quyền cho liên danh
Báo lỗi