← ← Từ vựng A–Z

excuse

US /ɪksˈkjus/

noun, verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

lời bào chữa; tha thứ, miễn cho

Ví dụ

He gave no excuse for missing the morning meeting.

Anh ấy không đưa ra lý do nào cho việc vắng mặt trong cuộc họp buổi sáng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
excuse gốc excuser
Động từVerb
excuse gốc
Tính từAdj
excusatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • reasonlý do bào chữa giải thích
  • pardonsự tha thứ, thứ lỗi
  • forgivetha thứ, xá tội

Collocations

  • Dễ excuse me
    xin lỗi đã làm phiền bạn một chút
  • Trung valid excuse for absence
    lý do chính đáng giải trình cho việc vắng mặt nơi làm việc
  • Khó flimsy excuse for missing deadline
    lời biện bạch thiếu sức thuyết phục cho việc trễ hạn nộp
  • Cực khó ignorance of law excuses no one
    sự không hiểu biết về luật pháp không thể là lý do để miễn trách
Báo lỗi