← ← Từ vựng A–Z

excursion

US /ɪkˈskɝʒən/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

chuyến tham quan, chuyến đi chơi ngắn

Ví dụ

The hotel offers a half-day excursion to the nearby island every morning.

Khách sạn tổ chức chuyến tham quan nửa ngày đến hòn đảo gần đó mỗi sáng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
excursion gốc excursionist
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • outingchuyến đi dã ngoại ngắn
  • tripchuyến du ngoạn ngắn
  • jauntchuyến dạo chơi giải khuây

Collocations

  • Dễ day excursion
    chuyến tham quan dã ngoại đi về trong ngày
  • Trung company excursion
    chuyến du lịch dã ngoại tập thể của toàn thể công ty
  • Khó guided excursion to heritage sites
    chuyến tham quan có hướng dẫn viên đến các di tích lịch sử
  • Cực khó brief excursion into peripheral markets
    cuộc mạo hiểm ngắn hạn lấn sân sang các thị trường vùng biên
Báo lỗi