← ← Từ vựng A–Z

exclusively

US /ɪkˈsklusɪvli/

adverb Nâng cao · C1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

độc quyền, chỉ dành riêng

Ví dụ

This discount is available exclusively to members of our loyalty program.

Ưu đãi này chỉ dành riêng cho thành viên chương trình khách hàng thân thiết.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
exclusively gốc

Từ đồng nghĩa

  • solelychỉ duy nhất mà thôi
  • onlychỉ riêng biệt
  • entirelyhoàn toàn chỉ dành riêng

Collocations

  • Dễ reserved exclusively for guests
    chỉ dành riêng phục vụ cho khách lưu trú
  • Trung sold exclusively online
    được bày bán độc quyền duy nhất trên mạng internet
  • Khó rely exclusively on domestic suppliers
    dựa hoàn toàn vào các nhà cung ứng linh kiện nội địa
  • Cực khó subject exclusively to federal arbitration
    chịu sự chi phối phân xử độc quyền của trọng tài liên bang
Báo lỗi