← ← Từ vựng A–Z

exclude

US /ɪkˈsklud/

verb Mục tiêu · B2 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

loại trừ, không bao gồm

Ví dụ

The quoted price excludes tax and any delivery charges.

Giá báo chưa bao gồm thuế và mọi chi phí giao hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
exclusion
Động từVerb
exclude gốc
Tính từAdj
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • eliminateloại trừ, loại bỏ
  • omitbỏ sót, không tính đến
  • rule outbác bỏ, gạt ra ngoài

Collocations

  • Dễ exclude from game
    loại ai đó ra ngoài không cho tham gia trò chơi
  • Trung exclude tax from quote
    chưa tính gồm thuế giá trị gia tăng trong báo giá
  • Khó exclude liable parties
    loại trừ trách nhiệm bồi hoàn của các bên liên quan
  • Cực khó exclude evidence obtained without warrant
    bác bỏ các chứng cứ thu thập được khi không có lệnh khám xét
Báo lỗi