← ← Từ vựng A–Z

excite

US /ɪkˈsaɪt/

verb Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

làm phấn khích

Ví dụ

The announcement of the new project will excite many of our employees.

Thông báo về dự án mới sẽ làm nhiều nhân viên của chúng tôi phấn khích.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
excitement excitation
Động từVerb
excite gốc
Tính từAdj
excitant excitatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • stimulatekích thích, thôi thúc
  • thrilllàm hồi hộp phấn khích
  • rouseđánh thức, khích động

Collocations

  • Dễ excite the crowd
    khuấy động đám đông khán giả sôi nổi
  • Trung excite interest in project
    khơi dậy sự quan tâm hào hứng đối với dự án mới
  • Khó excite market speculation
    kích thích làn sóng đầu cơ sôi sục trên thị trường tài chính
  • Cực khó excite intense debate on antitrust
    châm ngòi cuộc tranh luận học thuật nảy lửa về luật chống độc quyền
Báo lỗi