exchange
US /ɪksˈtʃeɪndʒ/UK /ɪksˈtʃeɪndʒ/
verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Tài chính & ngân sách Dịch vụ khách hàng
Nghĩa
Đổi trả món hàng lấy món khác tại cửa hàng; sự trao đổi ngoại tệ hoặc thông tin
Phổ biến trong chính sách đổi trả hàng hóa (exchange policy).
Ví dụ
Items purchased on sale can be exchanged within fourteen days with an original store receipt.
Hàng hóa mua trong đợt giảm giá có thể được đổi trong vòng mười bốn ngày kèm theo hóa đơn gốc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
exchange gốc
exchanger
Động từVerb
exchange gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- swaphoán đổi
- tradetrao đổi hàng
Collocations
- Dễ money exchange counterquầy thu đổi ngoại tệ tại sân bay
- Trung exchange business cardstrao đổi danh thiếp làm quen khi gặp đối tác
- Khó foreign exchange rate fluctuationsự biến động lên xuống của tỷ giá hối đoái quốc tế
- Cực khó bill of exchange discounting facilitynghiệp vụ chiết khấu hối phiếu thương mại tại ngân hàng
- Dễ exchange policychính sách đổi hàng hóa
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈtʃeɪndʒ/, âm /tʃ/ bật dứt khoát kết thúc bằng âm rung /dʒ/.
Dễ nhầm lẫn
change /tʃeɪndʒ/
Change là thay đổi chung hoặc tiền lẻ; exchange là đổi vật này lấy vật khác tương đương.
Exchange an item = đổi món hàng khác; foreign exchange = giao dịch đổi ngoại tệ.