← ← Từ vựng A–Z

exceptional

US /ɪkˈsɛpʃənəl/

adjective Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

xuất sắc, đặc biệt

Ví dụ

He received an award for exceptional service to the company's customers.

Anh ấy nhận giải thưởng vì dịch vụ xuất sắc dành cho khách hàng của công ty.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
exceptional gốc
Trạng từAdv
exceptionally

Từ đồng nghĩa

  • outstandingxuất chúng, nổi bật
  • extraordinaryphi thường, hiếm có
  • remarkableđáng chú ý đặc sắc

Collocations

  • Dễ exceptional talent
    người sở hữu tài năng đặc biệt xuất chúng
  • Trung exceptional customer service
    chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc vượt trội
  • Khó under exceptional circumstances
    chỉ áp dụng trong những hoàn cảnh đặc biệt hy hữu
  • Cực khó demonstrate exceptional cognitive resilience
    thể hiện khả năng phục hồi nhận thức phi thường dưới áp lực
Báo lỗi