← ← Từ vựng A–Z

excellent

US /ˈɛksələnt/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

xuất sắc, tuyệt vời

Ví dụ

The hotel received excellent reviews for its friendly staff and clean rooms.

Khách sạn nhận được những đánh giá xuất sắc về nhân viên thân thiện và phòng sạch sẽ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
excellence excellency
Động từVerb
excel
Tính từAdj
excellent gốc
Trạng từAdv
excellently

Từ đồng nghĩa

  • outstandingnổi bật, xuất sắc
  • superbtuyệt vời, thượng hạng
  • exceptionalphi thường đặc biệt xuất chúng

Collocations

  • Dễ excellent job
    kết quả hoàn thành công việc thật xuất sắc
  • Trung excellent communication skills
    kỹ năng giao tiếp và truyền đạt xuất sắc nơi công sở
  • Khó excellent customer satisfaction rating
    chỉ số đánh giá độ hài lòng của khách hàng ở mức tuyệt vời
  • Cực khó demonstrate excellent stewardship
    thể hiện năng lực quản trị ủy thác tài sản vô cùng mẫu mực
Báo lỗi