← ← Từ vựng A–Z

examine

US /ɪɡˈzæmɪn/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

kiểm tra, xem xét kỹ

Ví dụ

Inspectors will examine the products carefully before they leave the factory.

Thanh tra sẽ kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi chúng rời khỏi nhà máy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
examination examinee examiner
Động từVerb
examine gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • inspectthanh tra, kiểm tra kỹ
  • scrutinizesoi xét, xem xét kỹ
  • investigateđiều tra, xem xét

Collocations

  • Dễ examine closely
    kiểm tra soi xét thật kỹ lưỡng từng chi tiết
  • Trung examine financial records
    rà soát kiểm tra các hồ sơ sổ sách tài chính kế toán
  • Khó critically examine allegations
    thẩm tra phản biện những lời cáo buộc sai phạm
  • Cực khó rigorously examine constitutional validity
    xem xét khắt khe tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật
Báo lỗi