← ← Từ vựng A–Z

examination

US /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe

Nghĩa

kỳ thi; sự kiểm tra, khám

Ví dụ

All employees must complete a medical examination every year.

Mọi nhân viên phải hoàn thành một cuộc khám sức khỏe mỗi năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
examination gốc examiner
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • inspectionsự thanh tra kiểm tra
  • scrutinysự xem xét kỹ lưỡng
  • checkupcuộc kiểm tra sức khỏe

Collocations

  • Dễ medical examination
    buổi khám kiểm tra sức khỏe tổng quát
  • Trung undergo examination
    trải qua đợt kiểm tra xem xét nghiệp vụ
  • Khó cross examination of witnesses
    thẩm vấn chéo các nhân chứng trước phiên tòa
  • Cực khó subjected to forensic examination
    bị đưa ra giám định pháp y kế toán một cách tỉ mỉ
Báo lỗi