exam
US /ɪɡˈzæm/
Nghĩa
kỳ thi; cuộc kiểm tra
Ví dụ
Employees must pass a safety exam before using the machinery.
Nhân viên phải vượt qua bài kiểm tra an toàn trước khi sử dụng máy móc.
Từ đồng nghĩa
- testbài kiểm tra thi cử
- examinationkỳ thi, cuộc khảo thí
Collocations
- Dễ pass the examvượt qua kỳ thi một cách xuất sắc
- Trung certification examkỳ thi sát hạch lấy chứng chỉ chuyên môn nghề nghiệp
- Khó practice exam for licensurebài thi thử chuẩn bị cho kỳ cấp chứng chỉ hành nghề
- Cực khó comprehensive qualifying examkỳ thi sát hạch toàn diện để đủ điều kiện làm nghiên cứu sinh