← ← Từ vựng A–Z

exactly

US /ɪɡˈzæktli/

adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

chính xác, đúng như vậy

Ví dụ

The meeting starts at exactly ten o'clock, so please be on time.

Cuộc họp bắt đầu đúng mười giờ nên vui lòng đến đúng giờ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
exactly gốc

Từ đồng nghĩa

  • preciselymột cách chính xác
  • accuratelychuẩn xác đúng đắn
  • definitelychắc chắn đúng như vậy

Collocations

  • Dễ exactly right
    câu trả lời hoàn toàn chính xác tuyệt đối
  • Trung tell me exactly what happened
    hãy báo cáo cho tôi biết chính xác những gì đã xảy ra
  • Khó replicate results exactly
    tái lập chuẩn xác tuyệt đối các kết quả nghiên cứu
  • Cực khó formulate provisions exactly as stipulated
    soạn thảo các điều khoản chuẩn xác theo đúng quy định luật
Báo lỗi