exact
US /ɪɡˈzækt/
adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung
Nghĩa
chính xác, đúng
Ví dụ
Please confirm the exact date and time of the interview.
Vui lòng xác nhận chính xác ngày và giờ của buổi phỏng vấn.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- accuratechuẩn xác, đúng đắn
- precisetỉ mỉ, chính xác
- correctđúng đắn chuẩn xác
Collocations
- Dễ exact matchkết quả tìm kiếm trùng khớp hoàn toàn chính xác
- Trung exact number of attendeescon số chính xác số lượng khách tham dự cuộc họp
- Khó exact terms of contractcác câu chữ điều khoản chuẩn xác của bản hợp đồng
- Cực khó exact retribution for copyright infringementđòi thực thi hình phạt thích đáng cho hành vi xâm phạm bản quyền