← ← Từ vựng A–Z

evolve

US /ɪˈvɑlv/

verb Mục tiêu · B2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

tiến triển, phát triển dần

Ví dụ

Our business model has evolved a great deal over the past ten years.

Mô hình kinh doanh của chúng tôi đã phát triển rất nhiều trong mười năm qua.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
evolve gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • developphát triển dần dần
  • progresstiến bộ, cải tiến
  • transformchuyển hóa, biến đổi

Collocations

  • Dễ continue to evolve
    tiếp tục phát triển dần dần theo thời gian
  • Trung evolve into a leading provider
    chuyển mình phát triển thành một nhà cung cấp dẫn đầu
  • Khó evolve business models
    chuyển đổi và nâng cấp các mô hình kinh doanh thích ứng
  • Cực khó dynamically evolve amidst volatility
    biến đổi linh hoạt năng động giữa những biến động khôn lường của thị trường
Báo lỗi