← ← Từ vựng A–Z

evident

US /ˈɛvədənt/

adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ

It was evident from the report that sales had improved this quarter.

Từ báo cáo có thể thấy rõ doanh số đã cải thiện trong quý này.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
Tính từAdj
evident gốc evidential evidentiary
Trạng từAdv
evidently

Từ đồng nghĩa

  • obviousrõ ràng, hiển nhiên
  • clearminh bạch, rõ ràng
  • apparentdễ thấy rõ ràng

Collocations

  • Dễ clearly evident
    thể hiện ra một cách rõ ràng và hiển nhiên
  • Trung self evident truth
    chân lý hiển nhiên tự chứng minh không cần bàn cãi
  • Khó become increasingly evident
    ngày càng bộc lộ rõ nét trước sự quan sát của dư luận
  • Cực khó evident disparity warrants formal inquiry
    sự chênh lệch hiển nhiên đòi hỏi phải mở một cuộc điều tra chính thức
Báo lỗi