← ← Từ vựng A–Z

everyday

US /ˈɛvriˈdeɪ/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

hằng ngày, thông thường

Ví dụ

This tool is designed for everyday use in the kitchen.

Dụng cụ này được thiết kế để sử dụng hằng ngày trong nhà bếp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
everydayness
Động từVerb
—
Tính từAdj
everyday gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • dailyhàng ngày thường nhật
  • routinethường lệ, quen thuộc
  • ordinarybình thường, thông lệ

Collocations

  • Dễ everyday clothes
    quần áo trang phục mặc thường ngày giản dị
  • Trung everyday office routine
    các công việc thường nhật quen thuộc nơi văn phòng
  • Khó everyday business transactions
    các hoạt động giao dịch thương mại thường lệ hằng ngày
  • Cực khó integrate ethics into everyday decisions
    lồng ghép chuẩn mực đạo đức vào từng quyết định vi mô thường nhật
Báo lỗi