eventually
US /ɪˈvɛntʃəwəli/
adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
cuối cùng, rốt cuộc
Ví dụ
The delayed shipment eventually arrived at the warehouse on Thursday morning.
Lô hàng bị chậm cuối cùng cũng đã đến kho vào sáng thứ Năm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
eventual
Trạng từAdv
eventually gốc
Từ đồng nghĩa
- finallycuối cùng thì
- ultimatelyrốt cuộc sau cùng
- in the endrốt cuộc, kết cục
Collocations
- Dễ eventually finishrốt cuộc cũng đã hoàn thành xong nhiệm vụ
- Trung eventually pay offcuối cùng cũng mang lại kết quả xứng đáng với công sức
- Khó market will eventually correctthị trường rốt cuộc sẽ tự vận động điều chỉnh cân bằng lại
- Cực khó patience will eventually bear fruitlòng kiên trì bền bỉ rốt cuộc cũng sẽ đơm hoa kết trái