event
US /ɪˈvɛnt/
Nghĩa
sự kiện
Ví dụ
The charity event will take place in the main hall next Saturday.
Sự kiện từ thiện sẽ diễn ra tại sảnh chính vào thứ Bảy tuần tới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
event gốc
Động từVerb
eventuate
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- occasiondịp lễ, sự kiện
- functionbuổi lễ tiệc sự kiện
- incidentbiến cố, sự cố bất ngờ
Collocations
- Dễ special eventsự kiện kỷ niệm đặc biệt và đáng nhớ
- Trung corporate event plannerchuyên viên lên kế hoạch tổ chức sự kiện cho công ty
- Khó in the unlikely event of failuretrong tình huống hy hữu nếu dự án gặp thất bại
- Cực khó unforeseen force majeure eventsự kiện bất khả kháng không thể lường trước được