← ← Từ vựng A–Z

evenly

US /ˈivənli/

adverb Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đều, một cách đồng đều

Ví dụ

Please spread the workload evenly among all members of the team.

Vui lòng phân chia khối lượng công việc đều cho mọi thành viên trong nhóm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
evenly gốc

Từ đồng nghĩa

  • uniformlymột cách đồng đều
  • equallyngang bằng như nhau

Collocations

  • Dễ spread evenly
    quét hoặc trải đều lớp nguyên liệu lên bề mặt
  • Trung divide evenly among partners
    chia đều lợi nhuận giữa các đối tác góp vốn
  • Khó evenly distributed risk portfolio
    danh mục đầu tư phân bổ rủi ro đồng đều cân đối
  • Cực khó evenly matched competitors in arbitration
    hai đối thủ có thực lực pháp lý ngang ngửa trong phiên trọng tài
Báo lỗi