← ← Từ vựng A–Z

evaluate

US /ɪˈvæljueɪt/

verb Mục tiêu · B2 Văn phòng Kinh doanh chung Tài chính & ngân sách

Nghĩa

Đánh giá, thẩm định kỹ lưỡng (chất lượng, hiệu quả, tính khả thi)

Dùng khi ban lãnh đạo xem xét dự án, khảo sát phản hồi khách hàng.

Ví dụ

The executive committee will carefully evaluate all vendor proposals before making a final choice.

Ủy ban điều hành sẽ đánh giá cẩn thận tất cả các đề xuất từ nhà cung cấp trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
evaluation evaluator
Động từVerb
evaluate gốc
Tính từAdj
evaluative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • assessthẩm định
  • appraiseđịnh giá, đánh giá

Collocations

  • Dễ evaluate performance
    đánh giá kết quả và thái độ làm việc
  • Trung evaluate tender proposals
    thẩm định và chấm điểm các hồ sơ dự thầu của nhà thầu
  • Khó critically evaluate investment risks
    thẩm định phản biện các rủi ro tiềm ẩn của thương vụ đầu tư
  • Cực khó evaluate collateral for loan impairment
    thẩm định giá trị tài sản bảo đảm để trích lập dự phòng tổn thất tín dụng

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈvæl-/. Âm cuối kết thúc bằng /-ju-eɪt/, bật nhẹ âm /t/.

Dễ nhầm lẫn

evacuate /ɪˈvækjueɪt/ — sơ tán khẩn cấp

Evaluate có âm /l/ mang nghĩa đánh giá; evacuate có âm /k/ mang nghĩa sơ tán người ra khỏi nơi nguy hiểm.

calculate

Calculate là phép tính con số cụ thể; evaluate là phân tích tổng hợp để đưa ra kết luận hoặc nhận xét giá trị.

Báo lỗi