← ← Từ vựng A–Z

evacuate

US /ɪˈvækjəˌeɪt/

verb Nâng cao · C1 Sức khỏe

Nghĩa

sơ tán, di tản

Ví dụ

Staff had to evacuate the building when the fire alarm went off.

Nhân viên phải sơ tán khỏi tòa nhà khi chuông báo cháy vang lên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
evacuation
Động từVerb
evacuate gốc
Tính từAdj
evacuant
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • vacatedọn đi, sơ tán khỏi
  • cleargiải tỏa người sơ tán
  • abandonrời bỏ nơi nguy hiểm

Collocations

  • Dễ evacuate immediately
    sơ tán khẩn cấp ngay lập tức khỏi khu vực nguy hiểm
  • Trung evacuate the premises
    sơ tán toàn bộ nhân viên ra khỏi khuôn viên tòa nhà
  • Khó issue an order to evacuate
    ban hành lệnh sơ tán bắt buộc đối với cư dân
  • Cực khó expedite plans to evacuate citizens
    đẩy nhanh kế hoạch sơ tán công dân khỏi vùng chiến sự xung đột
Báo lỗi