← ← Từ vựng A–Z

ethics

US /ˈɛθɪks/

noun Nâng cao · C1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

đạo đức, quy tắc ứng xử

Ví dụ

All employees must complete a training course on business ethics every year.

Tất cả nhân viên phải hoàn thành khóa đào tạo về đạo đức kinh doanh mỗi năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
ethics gốc ethician ethicism
Động từVerb
—
Tính từAdj
ethical
Trạng từAdv
ethically

Từ đồng nghĩa

  • moralitychuẩn mực đạo đức
  • moralsluân thường đạo lý
  • principlesnguyên tắc ứng xử chuẩn

Collocations

  • Dễ work ethics
    tinh thần và đạo đức làm việc cần cù
  • Trung code of ethics
    bộ quy tắc chuẩn mực đạo đức ứng xử nội bộ công ty
  • Khó business ethics breach
    hành vi vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực đạo đức kinh doanh
  • Cực khó uncompromising adherence to medical ethics
    sự tuân thủ kiên định không nhân nhượng đối với y đức nghề nghiệp
Báo lỗi