← ← Từ vựng A–Z

establish

US /ɪˈstæblɪʃ/UK /ɪˈstæblɪʃ/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Văn phòng

Nghĩa

Thiết lập, thành lập (công ty, mối quan hệ, quy trình chuẩn)

Dùng khi bắt đầu tạo lập một tổ chức hoặc hệ thống vận hành có tính bền vững.

Ví dụ

We established a strategic partnership to expand our distribution network overseas.

Chúng tôi đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược nhằm mở rộng mạng lưới phân phối ra nước ngoài.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
establish gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • foundthành lập
  • set upthiết lập
  • instituteban hành, khởi xướng

Collocations

  • Dễ establish contact with
    thiết lập liên lạc liên thông với đối tác
  • Trung establish a branch office
    thành lập thêm văn phòng chi nhánh đại diện mới
  • Khó establish standard operating procedures
    thiết lập hệ thống quy trình thao tác chuẩn mực
  • Cực khó establish binding judicial precedent
    xác lập án lệ tư pháp có hiệu lực ràng buộc bắt buộc

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /stæb/, âm kết thúc là /ʃ/ tròn môi bật hơi nhẹ.

Dễ nhầm lẫn

found /faʊnd/

Found nghĩa là sáng lập tổ chức ban đầu; establish bao hàm cả việc tạo dựng chỗ đứng và vận hành quy chuẩn.

Establish an organization (thành lập) khác với establish a fact (xác minh làm rõ một sự thật).

Báo lỗi