essential
US /ɛˈsɛnʃəl/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
thiết yếu, cần thiết
Ví dụ
Clear communication is essential for a successful project.
Giao tiếp rõ ràng là điều thiết yếu cho một dự án thành công.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
essential gốc
essence
essentiality
Động từVerb
—
Tính từAdj
essential gốc
Trạng từAdv
essentially
Từ đồng nghĩa
- crucialvô cùng cốt yếu
- vitalsống còn, thiết yếu
- indispensablekhông thể thiếu được
Collocations
- Dễ essential itemvật dụng thiết yếu cho cuộc sống hằng ngày
- Trung essential skills for the jobnhững kỹ năng thiết yếu đáp ứng yêu cầu công việc
- Khó play an essential roleđóng một vai trò trọng tâm không thể thiếu
- Cực khó absolute essential prerequisitetiền đề bắt buộc tuyệt đối phải có trước khi thực hiện