especially
US /əˈspɛʃli/
adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
đặc biệt là, nhất là
Ví dụ
Traffic is heavy downtown, especially during the morning rush hour.
Giao thông trung tâm thành phố rất đông, đặc biệt vào giờ cao điểm buổi sáng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
especial
Trạng từAdv
especially gốc
Từ đồng nghĩa
- particularlyđặc biệt là, nhất là
- notablyđáng chú ý nhất là
- specificallycụ thể, riêng biệt
Collocations
- Dễ especially helpfulđặc biệt hữu ích và tiện lợi
- Trung especially for new hiresđặc biệt phù hợp dành cho các nhân viên mới tuyển
- Khó especially during economic downturnsnhất là trong những giai đoạn kinh tế suy thoái trầm lắng
- Cực khó designed especially to circumvent sanctionsđược thiết kế chuyên biệt nhằm lách qua các lệnh trừng phạt