← ← Từ vựng A–Z

escape

US /ɪˈskeɪp/

verb, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

trốn thoát; thoát khỏi

Ví dụ

Everyone escaped safely from the building when the alarm went off.

Mọi người đã thoát ra khỏi tòa nhà an toàn khi chuông báo động vang lên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
escape gốc escapee escapism
Động từVerb
escape gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • fleetrốn chạy, tẩu thoát
  • evadelẩn tránh, trốn tránh
  • avoidtránh né điều bất lợi

Collocations

  • Dễ escape from danger
    chạy thoát khỏi tình huống hiểm nguy
  • Trung escape clause in lease
    điều khoản giải thoát miễn trừ trong hợp đồng thuê mặt bằng
  • Khó fire escape route
    lối thoát hiểm khẩn cấp khi có hỏa hoạn
  • Cực khó narrow escape from insolvency
    màn thoát hiểm trong đường tơ kẽ tóc khỏi bờ vực vỡ nợ
Báo lỗi