error
US /ˈɛrɚ/
Nghĩa
lỗi, sai sót
Ví dụ
An error in the invoice caused a delay in the payment.
Một sai sót trong hóa đơn đã gây ra sự chậm trễ trong thanh toán.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
error gốc
errancy
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- mistakesai lầm, sai sót
- faultlỗi lầm khuyết điểm
- blundersơ suất lớn ngớ ngẩn
Collocations
- Dễ spelling errorlỗi sai chính tả khi gõ văn bản
- Trung human error in reportingsai sót do yếu tố con người trong khâu lập báo cáo
- Khó margin of errorbiên độ sai số thống kê cho phép
- Cực khó trial and error empirical approachphương pháp tiếp cận thực nghiệm qua thử và sai liên tục